"ศุลกากรเยอรมันถูกฉกเงินกว่า 6.5 ล้านยูโร"
เกิดเหตุที่น่าตกใจเหมือนกับซีรีย์เรื่อง Money Heist ในเยอรมัน โดยเมื่อกลางดึกวันอาทิตย์ที่ 08.11.20 ได้มีเหตุโจรกรรมที่ออฟฟิศของศุลกากรเยอรมันในตอนที่ไม่มีคนอยู่ ที่เมือง Emmerich
โดยตำรวจเยอรมันได้แถลงว่ามูลค่าความเสียหายนั้นสูงถึง 6.5 ล้านยูโร ซึ่งเป็นเงินไทยนั้นสูงถึง 230 ล้านบาท!! นอกจากนี้ทางตำรวจเยอรมันยังกล่าวว่าผู้ก่อเหตุนั้นเป็น
"มืออาชีพที่มีการวางแผนมาอย่างดี"
โดยในเหตุการณ์นี้มีผู้เห็นเหตุการณ์ในเบื้องต้นคือพบเห็นชายในชุดดำ 3 คนพร้อมกับได้ยินเสียงสว่าน ซึ่งทั้งนี้ทางตำรวจจะต้องทำการสืบสวนต่อไป
**สำหรับผู้ที่สามารถให้เบาะแสที่สำคัญของคดีนี้ได้ทางตำรวจยินดีที่จะให้รางวัลสูงถึง
100,000 ยูโร**
#พ่อบ้านเยอรมัน #เยอรมัน #เยอรมนี #Germany #German #Theif
ที่มาของข้อมูล DW, Aljazeera:
https://m.dw.com/en/germany-thieves-steal-65-million-in-cash-from-emmerich-customs-office/a-55567578
https://www.aljazeera.com/news/2020/11/11/germany-robbers-drill-into-vault-steal-6-5m-euros
同時也有1部Youtube影片,追蹤數超過83萬的網紅serpentza,也在其Youtube影片中提到,Where is Beer Girl? Why the German flag? These are some of the questions I get around to answering in this video... Join me on Facebook: http://www.f...
german customs 在 Travel with Winny 一起跟昀去旅行 Facebook 的最佳解答
【墨西哥→瓜地馬拉:過境騙局】
在墨西哥待了將近一個月,終於要過境到瓜地馬拉了🇬🇹 沒想到過境卻是那麼的精彩😝 不只需要搭乘小船過到對岸,還與海關鬥智,整整幫我們兩人省了將近 NT$2000😆
原因是因為進來墨西哥的旅客需要繳遊客稅,通常你買機票的時候就會包含這筆費用✈️ 可是當你走內陸離開的時候,海關通常都會再跟你收一次💰 不知情的遊客常常就這樣把錢送到海關手上😨 還好我們做了完全準備,機票明細印出來,寫上紐澳大使館電話。當海關要收錢的時候,我就用指著大使館號碼說他們說不用,墨西哥海關馬上蓋了章讓我們走😅 可惜後面的德國情侶就沒那麼幸運,多付了每人台幣$900的費用...😓
接著到瓜地馬拉的海關時,司機跟我們說每人要準備 100MXN 給海關💰 全部的人都覺得這是應該付的,只有我們有做功課的人知道這也是假的😠 所以我們兩個又第一個進海關,瓜地馬拉那個海關用西文說了些東西,並不還我護照。 同樣的我又說「大使館」等等,護照就這樣被還回來了,接下來的其他背包客們也都不用付錢☺️ 那種不用付冤枉錢的感覺真的是爽啊!!! 就這樣我們到食物貴的要死的瓜地馬拉😂 #再見墨西哥 #哈囉瓜地馬拉
The feeling when you bet border custom scams and saved AUD$90 between the two was AWESOME 🇲🇽😎💪❤️🇬🇹 So... the border crossing from Mexico into Guatamala was more adventurous than we thought😅
First we had to threaten the Mexican customs by telling them we will call our embassy so we won't need to double pay the "tourist tax" which was included in our flights ✈️
Then we had to go on this tiny boat that took us into Guatemala 🇬🇹 The lady kept telling us the bus will come in 10 mins despite that fact we waited for 1.5 hours😅 The German couple was getting very impatient...🚌
Three other backpackers joined us on our "private transport" and half an hour later we were taken to the customs where the bus driver said we have to pay AUD$7 each💰 Everyone thinks it was legit but we knew we shouldn't paid anything, so we went first with our passports🇦🇺
Again, the guy refused to give our passport back until we gave him the money 💵 With my limited Spanish I kept saying "Embassy" with "to call" gesture🤙 He got a bit annoyed and chucked our passport back and proper immigration papers and stamped our passports 📝 So ya, here's our first "real" Central America adventure 😆 #byemexico #higuatemala #backpackinghoneymoon
================
🌏 FB最近觸擊率持續下降,所以請把 #TravelwithWinny 設定成「搶先看」才不會錯過精彩旅程😉
📚 請支持 Winny 新書👉 http://goo.gl/RYPSTp
📷 追蹤 IG @travelwithwinny
💻 部落格 www.travelwithwinny
🎥 YouTube 頻道👉 https://goo.gl/xjR1eD
german customs 在 Step Up English Facebook 的最佳解答
25 từ tiếng Anh hữu ích khi ở sân bay ( Part 1)
-----------------------------------------------------------------------------------
1. Airlines: Hãng hàng không hoặc nhà vận chuyển như Singapore Airlines, British Airways
Ví dụ:
- I need to book a flight to Berlin next week. Which airline do you suggest I fly with? (tôi cần mua vé đến Berlin tuần tới. Theo bạn tôi nên đi với hãng hàng không nào?)
- The cheapest airline that flies to Germany is Lufthansa. It’s a German carrier. (Hàng hàng không rẻ nhất bay đến Đức là Lufthansa. Đó là một hãng hàng không Đức)
2. Arrival: Điểm đến
Ví dụ:
- Jane, I’ll meet you in the arrivals lounge. I’ll be holding a sign to tell you I’m looking for you. (Jane, tôi sẽ gặp bạn ở sảnh đến. Tôi sẽ cầm một tấm bảng để bạn biết ai là người đang tìm mình)
3. Board: Lên tàu bay
Ví dụ:
- All passengers on Belle Air flight 2216 must go to the gate. The plane will begin boarding in 10 minutes. (Tất cả hành khách đi chuyến bay 2216 của hãng hàng không Belle Air xin mời ra cổng. Máy bay sẽ bắt đầu mở cửa cho khách lên trong 10 phút nữa)
4. Boarding pass: Thẻ lên tàu, được phát sau khi bạn check-in. Thẻ lên tàu ghi số hiệu chuyến bay, giờ máy bay cất cánh và số ghế ngồi của bạn.
Ví dụ:
- Sir, this is your boarding pass. You will be boarding at gate 22 at 6.35. (Thưa ông, đây là thẻ lên tàu. Ông sẽ lên máy bay lúc 6h35 tại cửa số 22)
5. Boarding time: Giờ lên tàu bay
Ví dụ:
- Boarding will begin in approximately 5 minutes. We ask all families with young children to move to the front of the line (Giờ lên tàu sẽ bắt đầu trong 5 phút nữa. Xin mời các gia đình có con nhỏ di chuyển lên phía trước hàng).
san-bay-2213-1433027416.jpg
6. Book (a ticket): Đặt (vé)
Ví dụ:
- Hi, how can I help you? (Xin chào, tôi có thể giúp gì cho anh)
- I’d like to book a return ticket to Paris, please. (Tôi muốn đặt một vé khứ hồi đến Paris)
7. Business class: Hạng thương gia, khu vực ghế ngồi phía trên của tàu bay, có giá vé đắt đỏ hơn hạng thông thường
Ví dụ:
- We’d like to invite all our passengers flying in business class to start boarding (Xin mời những hành khách ở hạng thương gia bắt đầu lên tàu bay)
8. Carry-on: Xách tay (hành lý). Bạn có thể mang theo một túi hành lý xách tay nhỏ lên tàu bay, thường có trọng lượng dưới 8kg và kích cỡ theo quy định.
Ví dụ:
- I’m sorry, but your carry on is too heavy. We will have to put it under the plane with the rest of the luggage. (Tôi xin lỗi, nhưng hành lý xách tay của bạn quá nặng. Chúng tôi sẽ phải cho túi xuống cùng với những hành lý khác)
9. Check in: Làm thủ tục lên tàu bay. Khi check-in, bạn báo với hãng hàng không rằng mình đã đến sân bay. Hãng sẽ nhận hành lý và đưa cho bạn thẻ lên tàu. Khu vực bạn check-in được gọi là quầy check-in.
Ví dụ:
- How many passengers are checking in with you? (Có bao nhiêu hành khách làm thủ tục cùng bạn?
- It’s a large school group. We have 45 people in our party. (Đây là một nhóm học sinh lớn, chúng tôi có 45 người).
10. Conveyor belt/carousel/baggage claim: Băng chuyền hành lý/Băng chuyền/Nơi lấy hành lý. Sau khi chuyến bay của bạn đến nơi, va li và hành lý ký gửi của bạn sẽ di chuyển trên bằng chuyền hành lý được gọi là "conveyor belt". Có nơi dùng từ "carousel" hay "baggage claim".
Ví dụ:
- All passengers arriving from New York can pick up their luggage from carousel 4. (Tất cả hành khách đến từ New York có thể lấy hành lý ở băng chuyền số 4)
- Customs: Hải quan. Trước khi được cấp phép vào một đất nước, bạn phải đi qua khu vực hải quan, gặp nhân viên hải quan. Tại đây, họ sẽ xem bạn có mang thứ gì trái phép vào đất nước của họ hay không, hoặc hỏi những câu như "have anything to declare (có gì cần khai báo không). Nếu bạn không mang gì trái phép, chỉ cần trả lời "No".
11. Delayed: bị trễ, bị hoãn chuyến
Ví dụ:
- Ladies and gentlemen, this is an announcement that flight NZ245 has been delayed. Your new departure time is 2.25. (Thưa quý ông quý bà, đây là thông báo cho chuyến bay NZ245 đã bị hoãn. Giờ khởi hành mới của các bạn là 2:25).
12. Departures: Ga đi. Khi bạn chuẩn bị lên máy bay, bạn cần đến sảnh đi nơi bạn sẽ ngồi chờ giờ lên chuyến bay của mình.
Ví dụ:
- All passengers flying to Istanbul are kindly requested to go to the departures lounge. (Tất cả hành khách đi Istanbul xin mời đến sảnh đi)
german customs 在 serpentza Youtube 的精選貼文
Where is Beer Girl? Why the German flag? These are some of the questions I get around to answering in this video...
Join me on Facebook: http://www.facebook.com/winstoninchina
Let's not forget Google Plus: https://plus.google.com/100665053747905002031
Twitter: @serpentza

german customs 在 Old Customs: Living Traditions in Germany - YouTube 的美食出口停車場
... <看更多>